backyard
backyard (Noun)
Nghĩa 01
Khu vực ngay gần nơi mình sống; khoảng đất hoặc không gian phía sau nhà (hoặc gần nhà) mà thường thuộc quyền sử dụng của chủ nhà. Trong nghĩa mở rộng, còn có thể chỉ vùng lãnh thổ gần một nước mà người ta xem như thuộc phạm vi quan tâm hoặc kiểm soát.
The area close to where one lives or the territory close to a particular country regarded with proprietorial concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khu vườn hoặc khoảng sân phía sau nhà, thường dùng để trồng cây, nghỉ ngơi hoặc làm sân chơi.
A back garden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của backyard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
backyard | backyards |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backyard" chỉ một khu vực đất nhỏ nằm phía sau ngôi nhà, thường được sử dụng cho các hoạt động giải trí, vườn tược hoặc là nơi tổ chức các buổi tiệc ngoài trời. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng, nhưng đôi khi được thay thế bởi "garden" trong bối cảnh nói về không gian cây cối. Hình thức, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.