Bản dịch của từ Bacterium trong tiếng Việt
Bacterium
Noun [U/C]

Bacterium(Noun)
bæktˈiəriəm
bækˈtɪriəm
Ví dụ
02
Một thành viên trong một nhóm lớn các vi sinh vật đơn bào, có hình dạng đa dạng và có thể thực hiện nhiều quá trình trao đổi chất khác nhau.
A member of the large group of single-celled microorganisms exhibits diverse shapes and can carry out many different metabolic processes.
这是一类具有多样形态的单细胞微生物,能够进行各种不同的代谢过程。
Ví dụ
Ví dụ
