Bản dịch của từ Bad friend trong tiếng Việt
Bad friend
Phrase

Bad friend(Phrase)
bˈæd frˈɛnd
ˈbæd ˈfrɛnd
01
Một người bạn có thói quen hoặc hành vi gây hại hoặc có hại
A friend who often behaves in a harmful or damaging way
一个从事有害或有害行为的朋友
Ví dụ
02
Ví dụ
