Bản dịch của từ Bad friend trong tiếng Việt

Bad friend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad friend(Phrase)

bˈæd frˈɛnd
ˈbæd ˈfrɛnd
01

Một người bạn thường có hành vi gây hại hoặc có hại

A friend who engages in harmful or detrimental behavior

Ví dụ
02

Người có ảnh hưởng tiêu cực đến người khác

Someone who negatively influences another person

Ví dụ
03

Một người không trung thành hoặc hỗ trợ bạn bè của mình

A person who is not loyal or supportive to their friends

Ví dụ