Bản dịch của từ Bad luck trong tiếng Việt
Bad luck
Phrase

Bad luck(Phrase)
bˈæd lˈʌk
ˈbæd ˈɫək
01
Niềm tin rằng mình dễ gặp rủi ro
A belief that one is subject to misfortune
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc sự kiện không may
An unfortunate situation or event
Ví dụ
03
Một thứ mang lại rủi ro
Something that causes misfortune
Ví dụ
