Bản dịch của từ Bad morning trong tiếng Việt
Bad morning
Phrase

Bad morning(Phrase)
bˈæd mˈɔːnɪŋ
ˈbæd ˈmɔrnɪŋ
01
Một câu nói châm biếm được dùng để chào hỏi ai đó một cách tiêu cực hoặc khó chịu.
A sarcastic expression used to greet someone in a negative or unpleasant way
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt cho thấy người nói đang trải qua một ngày tồi tệ, thường được sử dụng một cách hài hước.
An expression indicating that the speaker is having a bad day often used humorously
Ví dụ
03
Một cách để thừa nhận rằng người khác cũng đang gặp khó khăn, thường được sử dụng trong bối cảnh chung của sự thất vọng.
A way to acknowledge that someone else is also experiencing difficulties often used in a shared context of frustration
Ví dụ
