Bản dịch của từ Bad quality trong tiếng Việt

Bad quality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad quality(Noun)

bˈæd kwˈɒlɪti
ˈbæd ˈkwɑɫəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ