Bản dịch của từ Bad relationship trong tiếng Việt

Bad relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad relationship(Noun)

bˈæd rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈbæd rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ