Bản dịch của từ Bad timing trong tiếng Việt

Bad timing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad timing(Noun)

bˈæd tˈaɪmɪŋ
ˈbæd ˈtaɪmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ