Bản dịch của từ Bad word trong tiếng Việt

Bad word

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad word(Noun)

bˈæd wɝˈd
bˈæd wɝˈd
01

Một từ dùng để chỉ thứ gì đó có chất lượng kém hoặc trong tình trạng xấu, không tốt như mong đợi.

Something that is of low quality or in poor condition.

低质量或状况差的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bad word(Adjective)

bˈæd wɝˈd
bˈæd wɝˈd
01

Chỉ thứ gì đó có chất lượng kém, không tốt, có lỗi hoặc không hoạt động đúng; mang ý nghĩa tệ hơn, bị hỏng hoặc thiếu đạt chuẩn.

Of poor quality inferior or defective.

质量差的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh