Bản dịch của từ Badass trong tiếng Việt

Badass

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badass(Adjective)

bˈædˌæs
bˈædˌæs
01

Mô tả một người hoặc vật rất mạnh mẽ, cứng rắn, lì lợm và có vẻ khó bị đe doạ — thường gây ấn tượng hoặc có phong thái “ngầu” và không dễ bị khuất phục.

Tough uncompromising or intimidating.

Ví dụ

Dạng tính từ của Badass (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Badass

Badass

More badass

Ngầu hơn

Most badass

Bá đạo nhất

Badass(Noun)

bˈædˌæs
bˈædˌæs
01

Người cứng rắn, không dễ bị khuất phục và có vẻ đáng sợ hoặc gây ấn tượng mạnh; người mạnh mẽ, lì lợm, thường tỏ ra không khoan nhượng.

A tough uncompromising or intimidating person.

Ví dụ

Dạng danh từ của Badass (Noun)

SingularPlural

Badass

Badasses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh