Bản dịch của từ Baddie trong tiếng Việt

Baddie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baddie(Noun)

bˈædi
bˈædi
01

Chỉ nhân vật phản diện hoặc tội phạm trong sách, phim, vở kịch... Người làm điều xấu, gây rối hoặc là kẻ xấu đối nghịch với nhân vật chính.

A villain or criminal in a book film etc.

反派

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ