Anh - Việt

Bản dịch của từ Bags trong tiếng Việt

bags

NounVerb

bags (Noun)

/bˈægz/
/bˈægz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “bag” — những vật dùng để đựng đồ, thường làm bằng vải, nhựa, giấy hoặc da; ví dụ: túi xách, túi đựng đồ, bao bì.

plural of bag.

Ví dụ
Nhiều người mang theo túi tái sử dụng để giảm rác thải nhựa.Many people carry reusable bags to reduce plastic waste.
Không phải ai cũng sử dụng túi khi mua sắm ở chợ địa phương.Not everyone uses bags for shopping at local markets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng, thô tục để chỉ ngực (nhũ hoa) của phụ nữ.

slang vulgar A womans breasts.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát, khoe bộ ngực của mình.She wore a tight dress that showed off her bags.
Anh ấy không để ý đến bộ ngực của cô khi nói chuyện.He did not notice her bags while talking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ “bags” thường xuất hiện trong cụm “bags of” để chỉ một lượng rất nhiều, rất lớn của cái gì đó (tương đương “a lot of” hoặc “tons of”).

often in the phrase bags of A large quantity.

Ví dụ
Chúng tôi đã thu thập nhiều túi quần áo cho nơi trú ẩn người vô gia cư tuần trước.We collected bags of clothes for the homeless shelter last week.
Họ không có nhiều túi thực phẩm cho sự kiện cộng đồng.They do not have bags of food for the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bags (Noun)

SingularPlural

bag

bags

bags (Verb)

/bˈægz/
/bˈægz/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ "bag" — nghĩa là 'đặt vào túi', 'bỏ vào túi' hoặc trong nghĩa chuyển: 'thu được', 'ghi được' (ví dụ: giành được một chiến lợi phẩm hoặc đạt được một mục tiêu).

thirdperson singular simple present indicative of bag.

Ví dụ
Cô ấy bỏ túi thực phẩm mỗi thứ Bảy tại chợ địa phương.She bags the groceries every Saturday at the local market.
Anh ấy không bỏ túi quần áo để quyên góp từ thiện.He does not bag his clothes for charity donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bags (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh