Bản dịch của từ Bag trong tiếng Việt
Bag

Bag (Noun)
(ở miền nam châu Phi) một đơn vị đo lường khối lượng, thường dùng cho ngũ cốc, bằng 70 kg (trước đây là 200 pound).
(in southern Africa) a unit of measurement, used especially of grain, equal to 70 kg (formerly 200 lb).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng miêu tả một phụ nữ (thường lớn tuổi) bị coi là khó ưa, xấu xí hoặc kém hấp dẫn; mang tính xúc phạm.
A woman, especially an older one, perceived as unpleasant or unattractive.
Từ “bag” ở đây được định nghĩa là “a base” — nghĩa là nơi làm nền, chỗ đặt hoặc phần đáy của một vật; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là phần đáy, chỗ đựng hoặc nền tảng của một đồ vật.
A base.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sở thích, gu hoặc điều mà một người quan tâm đặc biệt — những thứ mà người đó thích hoặc ưu tiên.
One's particular interest or taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bag (Verb)
(về quần áo, đặc biệt là quần) bị mòn, bị dão hoặc bị xổ ở chỗ may hoặc chỗ cọ sát khiến vải phồng lên, tạo thành những chỗ lồi lõm, mất phom (trông rộng và chảy hơn ban đầu).
(of clothes, especially trousers) form loose bulges due to wear.
Trong vai động từ, “bag” ở đây mang nghĩa là chỉ trích, chê bai hoặc lên án ai đó; nói điều tiêu cực về hành động, ý kiến hoặc phẩm chất của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
