bags
bags (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “bag” — những vật dùng để đựng đồ, thường làm bằng vải, nhựa, giấy hoặc da; ví dụ: túi xách, túi đựng đồ, bao bì.
plural of bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bags (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bag | bags |
bags (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ "bag" — nghĩa là 'đặt vào túi', 'bỏ vào túi' hoặc trong nghĩa chuyển: 'thu được', 'ghi được' (ví dụ: giành được một chiến lợi phẩm hoặc đạt được một mục tiêu).
thirdperson singular simple present indicative of bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bags (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bags" trong tiếng Anh chỉ các loại túi, thường được sử dụng để đựng, mang hoặc vận chuyển đồ vật. Trong tiếng Anh Anh (British English), "bag" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày và thường đề cập đến các loại túi như túi xách, túi vải hay túi nilon. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "bag" với ý nghĩa tương tự, nhưng thường có khuynh hướng yêu thích các dạng túi nhựa hơn. Từ "bags" còn có thể được sử dụng trong các cụm từ thành ngữ như "bags of" để diễn tả số lượng lớn.