Bản dịch của từ Baguette trong tiếng Việt

Baguette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baguette(Noun)

bˈæɡɛt
bɑˈɡɛt
01

Một chiếc bánh mì dài và hẹp kiểu Pháp

A long, narrow French baguette.

这是一根细长的法式长棍面包。

Ví dụ
02

Một loại bánh mì thường gắn liền với Pháp

A type of cake commonly associated with France.

一种糕点,常被认为与法国密不可分。

Ví dụ
03

Một cây gậy nhỏ hoặc que thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa

A thin stick or rod usually made of wood or plastic.

这通常用木头或塑料制成的细棒或细杆

Ví dụ