ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Baguette
Một chiếc bánh mì dài và hẹp kiểu Pháp
A long, narrow French baguette.
这是一根细长的法式长棍面包。
Một loại bánh mì thường gắn liền với Pháp
A type of cake commonly associated with France.
一种糕点,常被认为与法国密不可分。
Một cây gậy nhỏ hoặc que thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa
A thin stick or rod usually made of wood or plastic.
这通常用木头或塑料制成的细棒或细杆