Bản dịch của từ Bail out trong tiếng Việt
Bail out

Bail out(Verb)
Bail out(Noun)
Hành động cung cấp hỗ trợ tài chính (thường để giúp một cá nhân, công ty hoặc tổ chức tránh phá sản hoặc gặp rủi ro về tiền bạc).
An act of giving financial assistance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bail out" là cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cứu trợ hoặc giải cứu ai đó, thường trong tình huống khủng hoảng tài chính. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Mỹ, "bail out" thường chỉ các gói cứu trợ chính phủ cho doanh nghiệp, trong khi ở Anh, cụm từ này cũng được dùng để chỉ cứu trợ cá nhân, chẳng hạn như trả tiền bảo lãnh.
Cụm từ "bail out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bail", có nghĩa là "múc nước" từ một thuyền, xuất phát từ tiếng Latinh "bāliare", có nghĩa là "đổ nước". Theo thời gian, "bail out" đã mở rộng nghĩa ra đến việc cứu vớt một ai đó hoặc một tổ chức khỏi tình trạng khó khăn tài chính. Ngày nay, cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh cứu trợ tài chính, thể hiện sự hỗ trợ khẩn cấp nhằm tránh sự sụp đổ.
Cụm từ "bail out" xuất hiện tương đối hạn chế trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế. Trong bối cảnh bình thường, "bail out" thường được sử dụng để chỉ hành động hỗ trợ tài chính cho một cá nhân hay tổ chức đang gặp khó khăn. Thường gặp trong các bài viết kinh tế, báo cáo thời sự, hoặc thảo luận về chính sách tài chính, cụm từ này thể hiện vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định kinh tế.
"Bail out" là cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cứu trợ hoặc giải cứu ai đó, thường trong tình huống khủng hoảng tài chính. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Mỹ, "bail out" thường chỉ các gói cứu trợ chính phủ cho doanh nghiệp, trong khi ở Anh, cụm từ này cũng được dùng để chỉ cứu trợ cá nhân, chẳng hạn như trả tiền bảo lãnh.
Cụm từ "bail out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bail", có nghĩa là "múc nước" từ một thuyền, xuất phát từ tiếng Latinh "bāliare", có nghĩa là "đổ nước". Theo thời gian, "bail out" đã mở rộng nghĩa ra đến việc cứu vớt một ai đó hoặc một tổ chức khỏi tình trạng khó khăn tài chính. Ngày nay, cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh cứu trợ tài chính, thể hiện sự hỗ trợ khẩn cấp nhằm tránh sự sụp đổ.
Cụm từ "bail out" xuất hiện tương đối hạn chế trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế. Trong bối cảnh bình thường, "bail out" thường được sử dụng để chỉ hành động hỗ trợ tài chính cho một cá nhân hay tổ chức đang gặp khó khăn. Thường gặp trong các bài viết kinh tế, báo cáo thời sự, hoặc thảo luận về chính sách tài chính, cụm từ này thể hiện vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định kinh tế.
