Bản dịch của từ Bail out trong tiếng Việt

Bail out

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bail out(Noun)

beɪl aʊt
beɪl aʊt
01

Hành động cung cấp hỗ trợ tài chính (thường để giúp một cá nhân, công ty hoặc tổ chức tránh phá sản hoặc gặp rủi ro về tiền bạc).

An act of giving financial assistance.

财务援助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bail out(Verb)

beɪl aʊt
beɪl aʊt
01

Giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn, thường bằng cách cung cấp sự trợ giúp về tài chính.

To rescue someone from a difficult situation usually by providing financial help.

通过经济帮助救助他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh