Bản dịch của từ Bake sale trong tiếng Việt

Bake sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bake sale(Noun)

beɪk seɪl
beɪk seɪl
01

Một buổi bán bánh nướng thường được tổ chức để gây quỹ cho một mục đích nào đó.

Barbecue sales are often held as fundraising events for a specific cause.

通常为了筹集善款而举办的烘焙食品销售活动。

Ví dụ
02

Một sự kiện được đặc trưng bởi việc bán các mặt hàng thực phẩm tự làm tại nhà.

An event characterized by selling grilled food items at home.

这是一场以销售自己烘焙的食品为特色的活动。

Ví dụ
03

Một sự kiện gây quỹ cộng đồng dành cho các loại bánh ngọt.

A community fundraising event centered around grilling and barbecues.

这是一场以烤串为主题的社区募捐活动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh