Bản dịch của từ Bakeware trong tiếng Việt
Bakeware

Bakeware (Noun)
Hộp thiếc, khay và các vật dụng khác được sử dụng trong quá trình nướng bánh.
Tins trays and other items used during baking.
I bought new bakeware for my community baking event next Saturday.
Tôi đã mua dụng cụ nướng mới cho sự kiện nướng cộng đồng vào thứ Bảy tới.
We do not need more bakeware for our social gathering this week.
Chúng tôi không cần thêm dụng cụ nướng cho buổi gặp mặt xã hội này.
Do you have enough bakeware for the charity bake sale tomorrow?
Bạn có đủ dụng cụ nướng cho buổi bán bánh từ thiện ngày mai không?
"Đồ nướng" (bakeware) là thuật ngữ chỉ các dụng cụ được sử dụng trong quá trình nướng bánh và nấu nướng, bao gồm khay nướng, khuôn bánh và các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường bao hàm một phạm vi rộng hơn các vật dụng nướng, trong khi tiếng Anh Anh có thể phân biệt rõ hơn giữa các loại khuôn nướng cụ thể. Về âm thanh, "bakeware" ở cả hai biến thể tương tự nhau nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu và cách phát âm do sự khác biệt về chuẩn ngữ âm.
Từ "bakeware" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành tố: "bake" (nướng) và "ware" (đồ dùng, vật liệu). "Bake" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bacan", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, trong khi "ware" xuất phát từ tiếng Old English "waru", có nghĩa là hàng hóa. Kể từ thế kỷ 20, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ các dụng cụ dùng để nướng bánh, phản ánh sự phát triển trong ngành thực phẩm và nghệ thuật nấu ăn.
Từ "bakeware" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói khi thảo luận về ẩm thực hoặc nấu nướng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nấu ăn, trong các bài viết về đồ dùng nhà bếp, và trong các hướng dẫn ẩm thực. Thực tế, "bakeware" đề cập đến các dụng cụ như khay nướng, khuôn bánh, và thường được nhắc đến trong các bài viết hoặc video hướng dẫn nấu ăn chuyên sâu.