Bản dịch của từ Balance sheet trong tiếng Việt
Balance sheet

Balance sheet (Noun)
The organization presented its balance sheet during the annual meeting.
Tổ chức đã trình bày bảng cân đối kế toán trong cuộc họp hàng năm.
The balance sheet showed the company's financial position accurately.
Bảng cân đối kế toán đã cho thấy vị thế tài chính của công ty một cách chính xác.
Investors analyzed the balance sheet to assess the company's stability.
Nhà đầu tư đã phân tích bảng cân đối kế toán để đánh giá sự ổn định của công ty.
Balance sheet (Phrase)
The charity organization presented its balance sheet at the annual gala.
Tổ chức từ thiện trình bày bảng cân đối kế toán tại buổi gala hàng năm.
The community center's balance sheet showed a surplus in donations.
Bảng cân đối kế toán của trung tâm cộng đồng cho thấy dư thừa từ quyên góp.
The school shared its balance sheet to demonstrate financial transparency.
Trường học chia sẻ bảng cân đối kế toán để chứng minh sự minh bạch tài chính.
Bảng cân đối kế toán (balance sheet) là một báo cáo tài chính phản ánh tình hình tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Nó bao gồm ba thành phần chính: tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "balance sheet" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cùng cụm từ. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này không đáng kể trong ngữ cảnh tài chính.
Khái niệm "balance sheet" (bảng cân đối kế toán) bắt nguồn từ thuật ngữ Latinh "bilanx", với "bi-" nghĩa là "hai" và "lanx" nghĩa là "đĩa". Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển trong ngữ cảnh tài chính để chỉ tài liệu thể hiện tình hình tài chính của một tổ chức tại một thời điểm cụ thể, bao gồm tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Sự phát triển này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố tài chính trong quản lý doanh nghiệp.
"Bảng cân đối kế toán" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính, xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh thi cử IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về các chủ đề kinh tế. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích doanh nghiệp và nghiên cứu kinh tế. Sự xuất hiện của thuật ngữ này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá tình hình tài chính và sức khỏe của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp