Bản dịch của từ Balance sheet trong tiếng Việt

Balance sheet

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balance sheet (Noun)

bˈælns ʃit
bˈælns ʃit
01

Báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của công ty tại một thời điểm cụ thể.

A financial statement that summarizes a companys assets liabilities and shareholders equity at a specific point in time.

Ví dụ

The organization presented its balance sheet during the annual meeting.

Tổ chức đã trình bày bảng cân đối kế toán trong cuộc họp hàng năm.

The balance sheet showed the company's financial position accurately.

Bảng cân đối kế toán đã cho thấy vị thế tài chính của công ty một cách chính xác.

Investors analyzed the balance sheet to assess the company's stability.

Nhà đầu tư đã phân tích bảng cân đối kế toán để đánh giá sự ổn định của công ty.

Balance sheet (Phrase)

bˈælns ʃit
bˈælns ʃit
01

Bản tóm tắt số dư tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức tại một thời điểm nhất định.

A summary of the financial balances of a business or organization at a given point in time.

Ví dụ

The charity organization presented its balance sheet at the annual gala.

Tổ chức từ thiện trình bày bảng cân đối kế toán tại buổi gala hàng năm.

The community center's balance sheet showed a surplus in donations.

Bảng cân đối kế toán của trung tâm cộng đồng cho thấy dư thừa từ quyên góp.

The school shared its balance sheet to demonstrate financial transparency.

Trường học chia sẻ bảng cân đối kế toán để chứng minh sự minh bạch tài chính.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Balance sheet cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Balance sheet

Không có idiom phù hợp