ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Balanced tempos
Một trạng thái hoặc điều kiện trong đó các yếu tố khác nhau đều bằng nhau hoặc cân đối đúng cách
A state or condition where different factors are in balance or proportion.
一种状态或条件,其中不同元素保持平衡或比例恰当
Sự kết hợp giữa nhịp điệu và tốc độ trong một bản nhạc
The blend of rhythm and tempo in a piece of music
音乐中节奏与速度的结合
Một tình huống mà các lực lượng hoặc ảnh hưởng khác nhau được cân bằng
A situation where different forces or influences are in balance.
这是一个不同力量或影响力互相制衡的情境。