Bản dịch của từ Balanced tempos trong tiếng Việt

Balanced tempos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balanced tempos(Noun)

bˈælənst tˈɛmpəʊz
ˈbæɫənst ˈtɛmpoʊz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ