Bản dịch của từ Balancing act trong tiếng Việt

Balancing act

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balancing act(Noun)

bˈælənsɨŋ ˈækt
bˈælənsɨŋ ˈækt
01

Một màn trình diễn hoặc sự thể hiện sự cân bằng vật lý, thường là trong bối cảnh rạp xiếc hoặc nhào lộn.

A performance or display of physical balance, often in circus or acrobatic contexts.

Ví dụ
02

Một tình huống mà ai đó cố gắng dành sự chú ý hoặc nỗ lực tương đương cho hai hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.

A situation in which someone tries to give equal attention or effort to two or more different areas of their life.

Ví dụ
03

Khả năng duy trì sự cân bằng trong các tình huống hoặc hoàn cảnh khó khăn.

The ability to maintain balance in challenging situations or circumstances.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh