ballad
ballad (Noun)
Nghĩa 01
Một bài hát chậm, da diết, thường mang tính tình cảm hoặc lãng mạn.
A slow sentimental or romantic song.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bài thơ hoặc bài hát kể lại một câu chuyện theo những khổ ngắn. Những khúc ballad truyền thống thường không rõ tác giả vì được truyền miệng qua nhiều thế hệ.
A poem or song narrating a story in short stanzas Traditional ballads are typically of unknown authorship having been passed on orally from one generation to the next.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ballad (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ballad | ballads |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ballad là một thể loại thơ ca, thường được viết dưới dạng câu chuyện, thường mang tính chất lãng mạn hoặc bi ai. Ballad thường sử dụng hình thức điệp khúc và nhịp điệu dễ nhớ, nhằm tạo sự hấp dẫn cho người nghe hoặc đọc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm và cách sử dụng trong văn hóa âm nhạc giữa hai khu vực. Ballad thường được tìm thấy trong nhạc dân gian và folk, thể hiện cảm xúc sâu sắc của nhân vật trong câu chuyện.