Anh - Việt

Bản dịch của từ Ballad trong tiếng Việt

ballad

Noun

ballad (Noun)

/bˈæləd/
/bˈæləd/
AI

Nghĩa 01

Một bài hát chậm, da diết, thường mang tính tình cảm hoặc lãng mạn.

A slow sentimental or romantic song.

Ví dụ
Cô ấy đã viết một bản ballad tuyệt vời cho đám cưới của bạn thân.She wrote a beautiful ballad for her best friend's wedding.
Anh ấy không bao giờ nghe ballad vì anh ấy thích nhạc sôi động.He never listens to ballads because he prefers upbeat music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bài thơ hoặc bài hát kể lại một câu chuyện theo những khổ ngắn. Những khúc ballad truyền thống thường không rõ tác giả vì được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

A poem or song narrating a story in short stanzas Traditional ballads are typically of unknown authorship having been passed on orally from one generation to the next.

Ví dụ
Cô ấy đã viết một bản ballad đẹp cho đám cưới của bạn thân.She wrote a beautiful ballad for her best friend's wedding.
Anh ấy không bao giờ thích nghe những bản ballad truyền thống tại các sự kiện xã hội.He never enjoys listening to traditional ballads at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ballad (Noun)

SingularPlural

ballad

ballads

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh