Bản dịch của từ Ballad trong tiếng Việt

Ballad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballad(Noun)

bˈæləd
bˈæləd
01

Một bài hát tình cảm hoặc lãng mạn chậm rãi.

A slow sentimental or romantic song.

Ví dụ
02

Một bài thơ hoặc bài hát kể lại một câu chuyện bằng những khổ thơ ngắn. Những bản ballad truyền thống thường không rõ tác giả, được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

A poem or song narrating a story in short stanzas Traditional ballads are typically of unknown authorship having been passed on orally from one generation to the next.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ballad (Noun)

SingularPlural

Ballad

Ballads

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ