Bản dịch của từ Baller trong tiếng Việt

Baller

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baller(Adjective)

01

Miêu tả điều gì đó rất tuyệt, ấn tượng hoặc xuất sắc; rất chất/đỉnh.

Extremely good or impressive excellent.

非常好或令人印象深刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Baller(Noun)

bˈɔlɚ
bˈɔlɚ
01

Người hoặc máy/thiết bị dùng để nặn, tạo hoặc ép vật liệu thành các quả/viên tròn (như nặn bột thành viên, hoặc máy làm viên).

A person or device that makes or forms something into balls.

制作球状物的人或设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người chơi bóng (thường chỉ cầu thủ bóng rổ) — đặc biệt ám chỉ cầu thủ giỏi, có kỹ năng nổi trội.

A player of a ball game especially a talented basketball player.

出色的篮球运动员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh