Anh - Việt

Bản dịch của từ Baller trong tiếng Việt

baller

NounAdjective

baller (Noun)

/bˈɔlɚ/
/bˈɔlɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc máy/thiết bị dùng để nặn, tạo hoặc ép vật liệu thành các quả/viên tròn (như nặn bột thành viên, hoặc máy làm viên).

Người hoặc máy/thiết bị dùng để nặn, tạo hoặc ép vật liệu thành các quả/viên tròn (như nặn bột thành viên, hoặc máy làm viên).

A person or device that makes or forms something into balls.

Ví dụ
Cô ấy là một người làm bóng đẳng cấp trong việc tổ chức sự kiện xã hội.She is a baller in organizing social events.
Anh ấy không phải là người làm bóng đẳng cấp khi đến với các buổi tụ tập xã hội.He is not a baller when it comes to social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người chơi bóng (thường chỉ cầu thủ bóng rổ) — đặc biệt ám chỉ cầu thủ giỏi, có kỹ năng nổi trội.

Người chơi bóng (thường chỉ cầu thủ bóng rổ) — đặc biệt ám chỉ cầu thủ giỏi, có kỹ năng nổi trội.

A player of a ball game especially a talented basketball player.

Ví dụ
Cô ấy là một cầu thủ bóng rổ trên đội bóng rổ của trường.She is a baller on the school basketball team.
Anh ấy không phải là một cầu thủ bóng rổ, nhưng anh ấy thích chơi bóng rổ.He is not a baller, but he loves playing basketball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

baller (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Miêu tả điều gì đó rất tuyệt, ấn tượng hoặc xuất sắc; rất chất/đỉnh.

Miêu tả điều gì đó rất tuyệt, ấn tượng hoặc xuất sắc; rất chất/đỉnh.

Extremely good or impressive excellent.

Ví dụ
Anh ấy là một sinh viên xuất sắc, luôn đạt điểm cao nhất trong IELTS.He is a baller student, always getting top scores in IELTS.
Cô ấy không phải là một người nói giỏi, gặp khó khăn với sự trôi chảy trong bài kiểm tra.She is not a baller speaker, struggling with fluency during the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh