Bản dịch của từ Ballpoint pen trong tiếng Việt

Ballpoint pen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballpoint pen(Noun)

bˈɔlpɔɪnt pˈɛn
bˈɔlpɔɪnt pˈɛn
01

Bút bi dùng viên bi nhỏ để phân phối mực.

A pen uses a small ball bearing to distribute ink.

一种采用微型滚珠来分配墨水的钢笔。

Ví dụ
02

Một dụng cụ viết có đầu bi xoay giúp dòng mực chảy đều.

The pen has a rotating ball at the tip to help the ink flow smoothly.

这是一支笔尖配有可以旋转的球体,确保墨水流畅供应的书写工具。

Ví dụ
03

Một loại bút được thiết kế để mang theo tiện lợi, thường không chảy nước.

It's a type of pen designed for portability and convenience, typically a leak-proof pen.

这是一种设计便于携带且非常实用的笔,典型的代表是防漏笔。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh