Bản dịch của từ Ballroom trong tiếng Việt

Ballroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballroom(Noun)

bˈɔlɹum
bˈɑlɹum
01

Một phòng lớn hoặc không gian dành cho khiêu vũ theo điệu ballroom (các điệu khiêu vũ truyền thống như waltz, tango, foxtrot), nơi tổ chức các buổi khiêu vũ hoặc lớp học khiêu vũ.

Ballroom dancing.

舞厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một căn phòng lớn, thường ở trong khách sạn hoặc hội trường, được dùng để tổ chức các buổi khiêu vũ, dạ hội hoặc sự kiện trang trọng liên quan đến việc nhảy múa.

A large room for formal dancing.

大型舞厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ballroom (Noun)

SingularPlural

Ballroom

Ballrooms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ