Bản dịch của từ Ballroom trong tiếng Việt

Ballroom

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballroom (Noun)

bˈɔlɹum
bˈɑlɹum
01

Một căn phòng lớn, thường ở trong khách sạn hoặc hội trường, được dùng để tổ chức các buổi khiêu vũ, dạ hội hoặc sự kiện trang trọng liên quan đến việc nhảy múa.

A large room for formal dancing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh