Bản dịch của từ Balsamic trong tiếng Việt
Balsamic

Balsamic(Noun)
Một loại giấm đặc biệt, thường gọi là giấm balsamic — có vị chua ngọt, hơi sánh, thường dùng trong món salad, sốt hoặc để nêm nếm.
A balsamic vinegar.
一种特别的醋,通常用于沙拉或调味。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Balsamic(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính chất giống nhựa thơm/nhựa long não (balsam): dịu, chữa lành, có tác dụng làm giảm khó chịu hoặc phục hồi sức khỏe.
Having the healthgiving properties of balsam soothing restorative.
有治愈和舒缓作用的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính chất hoặc liên quan đến balsam (một loại nhựa thơm từ cây, thường dùng làm hương liệu, thuốc, hoặc chất bảo quản); tạo ra hoặc sản xuất balsam.
Producing balsam.
产生香膏的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Balsamic" là tính từ chỉ về loại giấm hoặc hương vị có nguồn gốc từ vùng Modena, Ý, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đặc biệt là salad và món ăn châu Âu. Trong tiếng Anh, "balsamic" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, âm điệu và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ trong mỗi vùng miền. Từ này còn có thể chỉ về hương vị đặc trưng của rượu balsamic, mang lại sự phong phú cho các món ăn.
Từ "balsamic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "balsamum", có nghĩa là "nhựa cây", được sử dụng để chỉ các hợp chất có tính chất chữa bệnh từ cây bần. Lịch sử của từ này liên quan đến việc chế biến các sản phẩm từ nhựa cây, đặc biệt là trong y học cổ truyền. Ngày nay, "balsamic" thường được dùng để chỉ các loại giấm balsamic, một sản phẩm ẩm thực nổi tiếng mang hương vị độc đáo và được ưa chuộng trong nấu ăn, phản ánh sự phát triển từ ý nghĩa ban đầu về tính chất chữa bệnh.
Từ "balsamic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải, chủ yếu liên quan đến ẩm thực và dinh dưỡng. Nó liên quan đến giấm balsamico, một loại gia vị được dùng phổ biến trong nấu ăn và salad. Ngoài ra, từ cũng có thể được gặp trong các bài viết và nói về lợi ích sức khỏe hoặc các phong cách ẩm thực hiện đại, khi thảo luận về xu hướng ẩm thực.
Họ từ
"Balsamic" là tính từ chỉ về loại giấm hoặc hương vị có nguồn gốc từ vùng Modena, Ý, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đặc biệt là salad và món ăn châu Âu. Trong tiếng Anh, "balsamic" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, âm điệu và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ trong mỗi vùng miền. Từ này còn có thể chỉ về hương vị đặc trưng của rượu balsamic, mang lại sự phong phú cho các món ăn.
Từ "balsamic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "balsamum", có nghĩa là "nhựa cây", được sử dụng để chỉ các hợp chất có tính chất chữa bệnh từ cây bần. Lịch sử của từ này liên quan đến việc chế biến các sản phẩm từ nhựa cây, đặc biệt là trong y học cổ truyền. Ngày nay, "balsamic" thường được dùng để chỉ các loại giấm balsamic, một sản phẩm ẩm thực nổi tiếng mang hương vị độc đáo và được ưa chuộng trong nấu ăn, phản ánh sự phát triển từ ý nghĩa ban đầu về tính chất chữa bệnh.
Từ "balsamic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải, chủ yếu liên quan đến ẩm thực và dinh dưỡng. Nó liên quan đến giấm balsamico, một loại gia vị được dùng phổ biến trong nấu ăn và salad. Ngoài ra, từ cũng có thể được gặp trong các bài viết và nói về lợi ích sức khỏe hoặc các phong cách ẩm thực hiện đại, khi thảo luận về xu hướng ẩm thực.
