Bản dịch của từ Balsamic trong tiếng Việt

Balsamic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balsamic(Noun)

ˌbælˈsæ.mɪk
ˌbælˈsæ.mɪk
01

Một loại giấm đặc biệt, thường gọi là giấm balsamic — có vị chua ngọt, hơi sánh, thường dùng trong món salad, sốt hoặc để nêm nếm.

A balsamic vinegar.

一种特别的醋,通常用于沙拉或调味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Balsamic(Adjective)

bɔlsæmɪk
bɑlsˈæmɪk
01

Mô tả mùi thơm dễ chịu, ngọt nhẹ và êm dịu giống như nhựa thơm (balsam) — tức là thơm, ấm và dịu dàng.

Having the pleasant odour of balsam balmy fragrant.

具有香树(香脂)的愉悦气味,芳香宜人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính chất giống nhựa thơm/nhựa long não (balsam): dịu, chữa lành, có tác dụng làm giảm khó chịu hoặc phục hồi sức khỏe.

Having the healthgiving properties of balsam soothing restorative.

有治愈和舒缓作用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có tính chất hoặc liên quan đến balsam (một loại nhựa thơm từ cây, thường dùng làm hương liệu, thuốc, hoặc chất bảo quản); tạo ra hoặc sản xuất balsam.

Producing balsam.

产生香膏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ