Bản dịch của từ Bamboo trong tiếng Việt
Bamboo
Noun

Bamboo (Noun)
bˈæmbuː
ˈbæmˌbu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại cỏ thân gỗ cao có thân rỗng được sử dụng trong xây dựng và thủ công
A tall woody grass with hollow stems used in construction and crafts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
