Bản dịch của từ Bamboo trong tiếng Việt
Bamboo
Noun [U/C]

Bamboo(Noun)
bˈæmbuː
ˈbæmˌbu
01
Một loại cỏ thân gỗ cao có thân rỗng được sử dụng trong xây dựng và thủ công
A tall woody grass with hollow stems used in construction and crafts
Ví dụ
Ví dụ
Bamboo

Một loại cỏ thân gỗ cao có thân rỗng được sử dụng trong xây dựng và thủ công
A tall woody grass with hollow stems used in construction and crafts