Bản dịch của từ Bamboo trong tiếng Việt

Bamboo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bamboo(Noun)

bˈæmbuː
ˈbæmˌbu
01

Một loại cỏ cao, thân rỗng, dùng trong xây dựng và thủ công mỹ nghệ.

A type of tall, woody herb with a hollow stem used in construction and crafts.

一种高大的空心茎木本植物,常用于建筑和工艺品制作

Ví dụ
02

Vật liệu làm từ cây tre, thường được dùng để làm đồ nội thất hoặc dụng cụ.

Materials made from bamboo are commonly used for furniture or household items.

由竹子制成的材料,常用来制作家具或日用品。

Ví dụ
03

Cây trúc có thân cứng và gỗ chắc chắn

The hard woody part of the bamboo plant.

竹子的坚硬木质茎

Ví dụ