Bản dịch của từ Banal conversations trong tiếng Việt

Banal conversations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banal conversations(Noun)

bˈænəl kˌɒnvəsˈeɪʃənz
ˈbænəɫ ˌkɑnvɝˈseɪʃənz
01

Cuộc trò chuyện thông thường, không có chiều sâu hay ý nghĩa gì đặc biệt.

Chatting doesn't have much depth or meaning.

闲聊没有深度也没有意义。

Ví dụ
02

Một cuộc hội thoại nhàm chán thường xoay quanh những chủ đề quen thuộc và đã cũ.

A dull conversation is usually characterized by banal topics.

一种乏味的对话,通常以陈词滥调的话题为特征

Ví dụ
03

Một cuộc trò chuyện nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo

A dull or uncreative conversation

这只是一场无聊或缺乏创意的对话。

Ví dụ