Anh - Việt

Bản dịch của từ Banality trong tiếng Việt

banality

Noun

banality (Noun)

/bənˈælɪti/
/bənˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng nhàm chán, thiếu tính mới mẻ hoặc thiếu sáng tạo; những điều bình thường, sáo rỗng, không có gì đặc sắc.

The fact or condition of being banal; unoriginality.

Ví dụ
Sự tầm thường của cuộc trò chuyện của họ làm buổi tụ tập trở nên nhạt nhẽo.The banality of their conversation made the gathering dull.
Sự tầm thường của các bài đăng trên mạng xã hội rõ ràng.The banality of the social media posts was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh