Bản dịch của từ Bandana trong tiếng Việt

Bandana

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bandana (Noun)

bændˈænə
bˌændˈænə
01

Một chiếc khăn tay lớn, thường có màu sắc nổi bật và hoa văn chấm trắng (pattern bandana), thường được buộc quanh đầu hoặc cổ như một phụ kiện hoặc để che chắn.

A large coloured handkerchief, typically with white spots, worn tied around the head or neck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh