Bản dịch của từ Banditry trong tiếng Việt
Banditry

Banditry (Noun)
Hoạt động của bọn cướp.
The activities of bandits.
Banditry increased in rural areas of Vietnam during the last decade.
Hoạt động cướp bóc gia tăng ở vùng nông thôn Việt Nam trong thập kỷ qua.
The government does not tolerate banditry in any form or manner.
Chính phủ không dung thứ cho hoạt động cướp bóc dưới bất kỳ hình thức nào.
Is banditry a significant issue in the social context today?
Liệu cướp bóc có phải là vấn đề quan trọng trong xã hội ngày nay không?
Họ từ
Banditry là thuật ngữ chỉ hành động phạm tội của các nhóm cướp bóc, thường xảy ra trong bối cảnh nông thôn hoặc xa xôi, nơi mà các cơ quan chức năng khó có thể can thiệp. Từ này mang tính tiêu cực và thường chỉ những hành vi táo bạo, bạo lực nhằm chiếm đoạt tài sản. Trong tiếng Anh, "banditry" sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, nhưng có thể có những khác nhau về bối cảnh pháp lý trong từng khu vực.
Từ "banditry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "banditus", mang nghĩa là “những người bị lưu đày”. Từ này xuất phát từ động từ "bandire", có nghĩa là “trục xuất” hoặc “cấm”. Vào thế kỷ 16, khái niệm này đã chuyển sang chỉ những kẻ cướp bóc, đặc biệt là những người hoạt động trái pháp luật trong xã hội. Nghĩa hiện tại của "banditry" liên quan đến hành vi cướp bóc và tội phạm có tổ chức, phản ánh sự phát triển của từ qua thời gian.
Từ "banditry" thường xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu về tội phạm và an ninh, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là khá thấp, chủ yếu vì đây không phải là từ vựng phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, báo cáo xã hội học, hoặc các bài viết về vấn đề an ninh công cộng, nhấn mạnh đến những hành vi cướp bóc có tổ chức và tính chất bạo lực của chúng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất