Bản dịch của từ Banditry trong tiếng Việt

Banditry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banditry (Noun)

bˈændətɹi
bˈændɪtɹi
01

Hoạt động của bọn cướp.

The activities of bandits.

Ví dụ

Banditry increased in rural areas of Vietnam during the last decade.

Hoạt động cướp bóc gia tăng ở vùng nông thôn Việt Nam trong thập kỷ qua.

The government does not tolerate banditry in any form or manner.

Chính phủ không dung thứ cho hoạt động cướp bóc dưới bất kỳ hình thức nào.

Is banditry a significant issue in the social context today?

Liệu cướp bóc có phải là vấn đề quan trọng trong xã hội ngày nay không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/banditry/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Banditry

Không có idiom phù hợp