Bản dịch của từ Bank holiday trong tiếng Việt
Bank holiday

Bank holiday(Noun)
Ban đầu được đặt tên theo thông lệ ngân hàng đóng cửa vào một số ngày nhất định.
Originally named for the practice of banks closing on certain days.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bank holiday" là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu ở Anh để chỉ ngày lễ mà các ngân hàng và nhiều doanh nghiệp đóng cửa. Trong khi đó, ở Mỹ, khái niệm tương tự không sử dụng thuật ngữ này mà thường gọi là "public holiday" hoặc "federal holiday". Sự khác biệt giữa hai cách sử dụng này nằm ở phạm vi áp dụng và quy định về thời gian nghỉ, với "bank holiday" thường áp dụng cho các đợt nghỉ cụ thể ở Anh.
Thuật ngữ "bank holiday" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "bank" có nguồn gốc từ từ Latin "banca", chỉ một chiếc bàn nơi giao dịch tài chính được thực hiện. "Holiday" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "haligdæg", nghĩa là "ngày thánh". Ngày nay, "bank holiday" chỉ những ngày nghỉ lễ kéo dài, thường được quy định bởi pháp luật, khi các ngân hàng và tổ chức tài chính đóng cửa, tạo điều kiện cho người lao động nghỉ ngơi, phản ánh sự liên kết giữa kinh tế và văn hóa lễ hội.
Cụm từ "bank holiday" được sử dụng với tần suất cao trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến các kỳ nghỉ lễ chính thức mà ngân hàng đóng cửa. Trong phần Viết và Nói, cụm này thường xuất hiện khi thảo luận về du lịch, sự kiện văn hóa và chính sách nghỉ phép tại các quốc gia nói tiếng Anh. Ngoài ra, "bank holiday" cũng phổ biến trong bối cảnh xã hội, kinh tế, khi phân tích ảnh hưởng của ngày nghỉ đến hoạt động thương mại và đời sống người dân.
"Bank holiday" là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu ở Anh để chỉ ngày lễ mà các ngân hàng và nhiều doanh nghiệp đóng cửa. Trong khi đó, ở Mỹ, khái niệm tương tự không sử dụng thuật ngữ này mà thường gọi là "public holiday" hoặc "federal holiday". Sự khác biệt giữa hai cách sử dụng này nằm ở phạm vi áp dụng và quy định về thời gian nghỉ, với "bank holiday" thường áp dụng cho các đợt nghỉ cụ thể ở Anh.
Thuật ngữ "bank holiday" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "bank" có nguồn gốc từ từ Latin "banca", chỉ một chiếc bàn nơi giao dịch tài chính được thực hiện. "Holiday" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "haligdæg", nghĩa là "ngày thánh". Ngày nay, "bank holiday" chỉ những ngày nghỉ lễ kéo dài, thường được quy định bởi pháp luật, khi các ngân hàng và tổ chức tài chính đóng cửa, tạo điều kiện cho người lao động nghỉ ngơi, phản ánh sự liên kết giữa kinh tế và văn hóa lễ hội.
Cụm từ "bank holiday" được sử dụng với tần suất cao trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến các kỳ nghỉ lễ chính thức mà ngân hàng đóng cửa. Trong phần Viết và Nói, cụm này thường xuất hiện khi thảo luận về du lịch, sự kiện văn hóa và chính sách nghỉ phép tại các quốc gia nói tiếng Anh. Ngoài ra, "bank holiday" cũng phổ biến trong bối cảnh xã hội, kinh tế, khi phân tích ảnh hưởng của ngày nghỉ đến hoạt động thương mại và đời sống người dân.
