Bản dịch của từ Bank overdraft trong tiếng Việt

Bank overdraft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank overdraft(Noun)

bˈæŋk ˈoʊvɚdɹˌæft
bˈæŋk ˈoʊvɚdɹˌæft
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ