Bản dịch của từ Bank overdraft trong tiếng Việt

Bank overdraft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank overdraft(Noun)

bˈæŋk ˈoʊvɚdɹˌæft
bˈæŋk ˈoʊvɚdɹˌæft
01

Một khoản âm trong tài khoản ngân hàng xuất phát từ việc rút quá số tiền khả dụng.

An overdraft on a bank account happens when you withdraw more money than what's available.

银行账户出现透支,意味着取款金额超过了账户余额。

Ví dụ
02

Một dịch vụ của ngân hàng cho phép khách hàng rút quá số dư trong tài khoản đến một mức giới hạn nhất định.

A financial institution provided by banks allows customers to withdraw beyond their account balance up to a certain limit.

银行为客户提供的一项贷款便利,允许透支账户至一定限额。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận cho phép khách hàng của ngân hàng rút quá số tiền họ có trong tài khoản.

An agreement that allows bank customers to withdraw more money than they actually have in their account.

这是一项允许银行客户提款超过账户余额的协议。

Ví dụ