Bản dịch của từ Bank vault trong tiếng Việt
Bank vault

Bank vault(Idiom)
Một tổ chức tài chính nơi tiền được giữ.
A financial institution where money is held.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ngân hàng" là một không gian bảo mật được thiết kế để lưu trữ tài sản có giá trị như tiền mặt, vàng và tài sản quý khác. Trong tiếng Anh, "bank vault" chỉ một kho chứa an toàn, thường được trang bị hệ thống khóa và công nghệ bảo mật tiên tiến. Cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này đều được sử dụng với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay sử dụng. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa có thể tạo ra những khác biệt nhỏ trong percepions về tính an toàn và độ tin cậy của ngân hàng.
Từ "vault" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "volta", có nghĩa là "cái vòm" hoặc "bảo vệ". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển thành "valte", chỉ không gian được che phủ hoặc bảo vệ. Qua thời gian, "vault" phát triển thành thuật ngữ chỉ những nơi an toàn, thường được sử dụng để lưu trữ tài sản quý giá. Hiện nay, "bank vault" ám chỉ kho tiền an toàn trong ngân hàng, nhấn mạnh tính bảo mật và sự bền bỉ của cơ sở vật chất trong việc bảo vệ giá trị tài sản.
Cụm từ "bank vault" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tài chính và ngân hàng, đặc biệt là trong phần thi Listening và Reading của IELTS, nơi thí sinh thường gặp các tình huống mô tả an ninh ngân hàng hoặc giao dịch tài chính. Trong phần Writing và Speaking, cụm này có thể được sử dụng để thảo luận về các biện pháp bảo vệ tài sản. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, "bank vault" thường được nhắc đến khi bàn luận về an ninh tiền tệ và quản lý rủi ro trong ngành tài chính.
"Ngân hàng" là một không gian bảo mật được thiết kế để lưu trữ tài sản có giá trị như tiền mặt, vàng và tài sản quý khác. Trong tiếng Anh, "bank vault" chỉ một kho chứa an toàn, thường được trang bị hệ thống khóa và công nghệ bảo mật tiên tiến. Cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này đều được sử dụng với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay sử dụng. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa có thể tạo ra những khác biệt nhỏ trong percepions về tính an toàn và độ tin cậy của ngân hàng.
Từ "vault" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "volta", có nghĩa là "cái vòm" hoặc "bảo vệ". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển thành "valte", chỉ không gian được che phủ hoặc bảo vệ. Qua thời gian, "vault" phát triển thành thuật ngữ chỉ những nơi an toàn, thường được sử dụng để lưu trữ tài sản quý giá. Hiện nay, "bank vault" ám chỉ kho tiền an toàn trong ngân hàng, nhấn mạnh tính bảo mật và sự bền bỉ của cơ sở vật chất trong việc bảo vệ giá trị tài sản.
Cụm từ "bank vault" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tài chính và ngân hàng, đặc biệt là trong phần thi Listening và Reading của IELTS, nơi thí sinh thường gặp các tình huống mô tả an ninh ngân hàng hoặc giao dịch tài chính. Trong phần Writing và Speaking, cụm này có thể được sử dụng để thảo luận về các biện pháp bảo vệ tài sản. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, "bank vault" thường được nhắc đến khi bàn luận về an ninh tiền tệ và quản lý rủi ro trong ngành tài chính.
