Bản dịch của từ Bankfull trong tiếng Việt
Bankfull

Bankfull (Adjective)
Mô tả điều kiện khi một con sông đạt đến mực nước đầy lòng (độ sâu/khối lượng nước) đến mức bắt đầu tràn bờ hoặc có nguy cơ lũ; liên quan tới trạng thái lúc sông ‘đầy’ và sắp gây ra lũ.
Designating or relating to the conditions in which a river will start to flood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bankfull" thường được sử dụng trong lĩnh vực thủy văn để chỉ trạng thái đầy nước của một con sông hoặc suối, khi mực nước chạm tới bờ bên ngoài, tạo ra rủi ro lũ lụt. Về cách sử dụng, từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ (American English) và ít gặp trong tiếng Anh Anh (British English), nơi có thể sử dụng thuật ngữ "flood stage". Trong bối cảnh nghiên cứu thủy văn, "bankfull" được sử dụng để phân tích tính toán lưu lượng, sinh cảnh và quản lý nguồn nước.
Từ "bankfull" thường được sử dụng trong lĩnh vực thủy văn để chỉ trạng thái đầy nước của một con sông hoặc suối, khi mực nước chạm tới bờ bên ngoài, tạo ra rủi ro lũ lụt. Về cách sử dụng, từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ (American English) và ít gặp trong tiếng Anh Anh (British English), nơi có thể sử dụng thuật ngữ "flood stage". Trong bối cảnh nghiên cứu thủy văn, "bankfull" được sử dụng để phân tích tính toán lưu lượng, sinh cảnh và quản lý nguồn nước.
