Bản dịch của từ Banking fee trong tiếng Việt

Banking fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banking fee(Noun)

bˈæŋkɪŋ fˈiː
ˈbæŋkɪŋ ˈfi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ