Bản dịch của từ Bankruptcy trong tiếng Việt

Bankruptcy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bankruptcy (Noun)

bˈæŋkɹəpsi
bˈæŋkɹəptsi
01

Tình trạng phá sản — khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không đủ khả năng trả nợ và được công nhận là mất khả năng thanh toán.

The state of being bankrupt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ