Anh - Việt

Bản dịch của từ Bankruptcy trong tiếng Việt

bankruptcy

Noun

bankruptcy (Noun)

/bˈæŋkɹəpsi/
/bˈæŋkɹəptsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng phá sản — khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không đủ khả năng trả nợ và được công nhận là mất khả năng thanh toán.

The state of being bankrupt.

Ví dụ
Phá sản có thể là tình huống khó khăn đối với cá nhân và gia đình.Bankruptcy can be a difficult situation for individuals and families.
Tránh phá sản đòi hỏi kế hoạch tài chính và ngân sách cẩn thận.Avoiding bankruptcy requires careful financial planning and budgeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bankruptcy (Noun)

SingularPlural

bankruptcy

bankruptcies

Kết hợp từ của bankruptcy (Noun)

ADJECTIVE + bankruptcyPHRASESVERB + bankruptcybankruptcy + NOUN
Kết hợp từ của bankruptcy
Collocation
Ví dụ

thiều trí tuệ

intellectual bankruptcy

Phá sản trí tuệ dẫn đến thiếu giải pháp sáng tạo trong xã hội.

Intellectual bankruptcy leads to lack of innovative solutions in society.

trong tình trạng phá sản về đạo đức

moral bankruptcy

Hành động của anh ấy thể hiện sự vỡ nợ đạo đức.

His actions showed moral bankruptcy.

phá sản cá nhân

personal bankruptcy

Phá sản cá nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội.

Personal bankruptcy can affect social relationships negatively.

phá sản cá nhân

consumer bankruptcy

Phá sản người tiêu dùng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội.

Consumer bankruptcy can impact social relationships negatively.

phá sản doanh nghiệp

corporate bankruptcy

Phá sản doanh nghiệp có thể dẫn đến mất việc làm trong cộng đồng.

Corporate bankruptcy can lead to job losses in the community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh