Bản dịch của từ Bankruptcy trong tiếng Việt

Bankruptcy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bankruptcy(Noun)

bˈæŋkɹəpsi
bˈæŋkɹəptsi
01

Trạng thái hoàn toàn thiếu hụt một phẩm chất hay đặc điểm nào đó (không còn chút gì của phẩm chất đó).

The state of being completely lacking in a particular good quality.

完全缺乏某种特质的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng phá sản — khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không đủ khả năng trả nợ và được công nhận là mất khả năng thanh toán.

The state of being bankrupt.

破产状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bankruptcy (Noun)

SingularPlural

Bankruptcy

Bankruptcies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ