bankruptcy
bankruptcy (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng phá sản — khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không đủ khả năng trả nợ và được công nhận là mất khả năng thanh toán.
The state of being bankrupt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bankruptcy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bankruptcy | bankruptcies |
Kết hợp từ của bankruptcy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiều trí tuệ intellectual bankruptcy | Phá sản trí tuệ dẫn đến thiếu giải pháp sáng tạo trong xã hội. Intellectual bankruptcy leads to lack of innovative solutions in society. |
trong tình trạng phá sản về đạo đức moral bankruptcy | Hành động của anh ấy thể hiện sự vỡ nợ đạo đức. His actions showed moral bankruptcy. |
phá sản cá nhân personal bankruptcy | Phá sản cá nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội. Personal bankruptcy can affect social relationships negatively. |
phá sản cá nhân consumer bankruptcy | Phá sản người tiêu dùng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội. Consumer bankruptcy can impact social relationships negatively. |
phá sản doanh nghiệp corporate bankruptcy | Phá sản doanh nghiệp có thể dẫn đến mất việc làm trong cộng đồng. Corporate bankruptcy can lead to job losses in the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tình trạng phá sản là thuật ngữ pháp lý chỉ quá trình mà một cá nhân hoặc tổ chức không còn khả năng thanh toán nợ nần của mình. Khi bị tuyên bố phá sản, tài sản của con nợ sẽ được phân chia cho các chủ nợ theo quy định của pháp luật. Trong tiếng Anh, "bankruptcy" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh pháp lý và tài chính có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này.