Bản dịch của từ Banquet hall trong tiếng Việt

Banquet hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banquet hall(Noun)

bˈæŋkwət hˈɔl
bˈæŋkwət hˈɔl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ