Bản dịch của từ Banquet hall trong tiếng Việt

Banquet hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banquet hall(Noun)

bˈæŋkwət hˈɔl
bˈæŋkwət hˈɔl
01

Một căn phòng hoặc tòa nhà lớn nơi diễn ra các buổi tiệc, lễ tiếp đãi hoặc các cuộc tụ họp lớn.

A large room or building where banquets, receptions, or other large gatherings are held.

Ví dụ
02

Một địa điểm được thiết kế đặc biệt để tổ chức các sự kiện như đám cưới, hội nghị và lễ kỷ niệm.

A venue specifically designed for hosting events such as weddings, conferences, and celebrations.

Ví dụ
03

Một cơ sở ăn uống hoặc không gian nơi thực phẩm được phục vụ cho một nhóm, thường là cho các dịp đặc biệt.

A dining facility or space where food is served to a group, typically for special occasions.

Ví dụ