Bản dịch của từ Banqueted trong tiếng Việt
Banqueted

Banqueted(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "banqueted" là dạng quá khứ của động từ "banquet", nghĩa là tổ chức một bữa tiệc lớn hoặc tiệc chiêu đãi. Trong tiếng Anh, "banqueted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện trang trọng như lễ kỷ niệm hay hội nghị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "banqueted" là dạng quá khứ của động từ "banquet", nghĩa là tổ chức một bữa tiệc lớn hoặc tiệc chiêu đãi. Trong tiếng Anh, "banqueted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện trang trọng như lễ kỷ niệm hay hội nghị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ.
