Bản dịch của từ Banqueted trong tiếng Việt

Banqueted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banqueted(Verb)

bˈæŋkwˌɛtəd
bˈæŋkwˌɛtəd
01

Tổ chức tiệc lớn hoặc bữa tối trang trọng

To host a formal party or dinner.

举办盛宴或正式晚宴

Ví dụ
02

Quá khứ của từ 'banquet' trong nghĩa đã tổ chức tiệc đãi khách.

The history of the party; to entertain guests at the celebration.

曾以宴会款待宾客

Ví dụ
03

Tổ chức một buổi tiệc để kỷ niệm.

To celebrate, they threw a party.

用一场宴会来庆祝吧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ