banquets
banquets (Noun)
Nghĩa 01
Một bữa ăn cầu kỳ và thường mang tính nghi lễ đối với nhiều người.
An elaborate and frequently ceremonial meal for many people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bữa ăn xa hoa, thường kèm theo giải trí.
A sumptuous meal often accompanied by entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của banquets (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
banquet | banquets |
banquets (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một lễ kỷ niệm hoặc tiệc tùng được tổ chức để tôn vinh một sự kiện hoặc một người cụ thể.
A celebration or feast held in honor of a particular event or person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bữa ăn nghi lễ bao gồm một loạt các món ăn được phục vụ theo cách trang trọng.
Ceremonial meals that involve a series of courses served in a formal manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banquets" chỉ các buổi tiệc lớn, thường được tổ chức để kỷ niệm, lễ hội hoặc các sự kiện quan trọng. Trong tiếng Anh, "banquet" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường xuyên sử dụng trong bối cảnh các buổi tiệc trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng khi đề cập đến các bữa tiệc không chính thức hơn. Từ này có thể được viết ở số ít là "banquet".