Bản dịch của từ Bantu trong tiếng Việt

Bantu

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bantu (Noun)

bˈæntuː
ˈbænˌtu
01

Họ ngôn ngữ gồm nhiều ngôn ngữ có quan hệ với nhau, được dùng ở miền trung, miền đông và miền nam châu Phi

A large family of related languages spoken in central eastern and southern Africa

Ví dụ
02

Người thuộc một trong nhiều dân tộc sống chủ yếu ở miền trung, miền đông và miền nam châu Phi, sử dụng các ngôn ngữ Bantu

A member of any of a large group of peoples living mainly in central eastern and southern Africa who speak Bantu languages

Ví dụ

Bantu (Adjective)

bˈæntuː
ˈbænˌtu
01

Thuộc về các dân tộc Bantu hoặc các ngôn ngữ Bantu

Relating to Bantu peoples or their languages

Ví dụ