Bản dịch của từ Bantu trong tiếng Việt
Bantu
Noun [U/C]

Bantu(Noun)
bˈɑːntuː
ˈbænˌtu
Ví dụ
Ví dụ
03
Các khía cạnh văn hóa và lịch sử liên quan đến các dân tộc Bantu và cộng đồng của họ
Cultural and historical aspects related to the Bantu peoples and their communities.
与班图族以及他们社区相关的文化和历史方面
Ví dụ
