Bản dịch của từ Banzai trong tiếng Việt

Banzai

AdjectiveInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banzai (Adjective)

bɑnzˈaɪ
bɑnzˈaɪ
01

Miêu tả hành động (hoặc lực lượng) tấn công dữ dội, liều lĩnh, thường không quan tâm đến nguy hiểm hay tổn thất — kiểu xông lên một cách ẩu đoảng, quyết liệt.

Especially of troops attacking fiercely and recklessly.

Ví dụ

Banzai (Interjection)

bɑnzˈaɪ
bɑnzˈaɪ
01

Tiếng hô cổ vũ/thờ kính truyền thống của Nhật Bản, thường được dùng để chào mừng hoặc bày tỏ lòng kính trọng dành cho Thiên hoàng (hoặc trong các dịp ăn mừng, biểu diễn: hô “banzai!” ba lần để chúc mừng).

A form of greeting used to the Japanese emperor.

Ví dụ
02

Một tiếng hô chiến của người Nhật, thường dùng khi xông lên chiến đấu hoặc ăn mừng chiến thắng; tương tự như tiếng reo hò mạnh mẽ để cổ vũ hoặc thể hiện quyết tâm.

A Japanese battle cry.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh