Anh - Việt

Bản dịch của từ Banzai trong tiếng Việt

banzai

InterjectionAdjective

banzai (Interjection)

/bɑnzˈaɪ/
/bɑnzˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng hô cổ vũ/thờ kính truyền thống của Nhật Bản, thường được dùng để chào mừng hoặc bày tỏ lòng kính trọng dành cho Thiên hoàng (hoặc trong các dịp ăn mừng, biểu diễn: hô “banzai!” ba lần để chúc mừng).

A form of greeting used to the Japanese emperor.

Ví dụ
Banzai! Chúng tôi kỷ niệm sinh nhật của hoàng đế với niềm vui và tôn trọng.Banzai! We celebrate the emperor's birthday with joy and respect.
Họ không hô banzai trong buổi lễ trang trọng năm ngoái.They did not shout banzai during the formal ceremony last year.

Nghĩa 02

Một tiếng hô chiến của người Nhật, thường dùng khi xông lên chiến đấu hoặc ăn mừng chiến thắng; tương tự như tiếng reo hò mạnh mẽ để cổ vũ hoặc thể hiện quyết tâm.

A Japanese battle cry.

Ví dụ
Banzai! Chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng tại trung tâm cộng đồng.Banzai! We celebrated our victory at the local community center.
Chúng tôi không nghe ai hô banzai trong lễ hội năm ngoái.We didn’t hear anyone shout banzai during the festival last year.

banzai (Adjective)

/bɑnzˈaɪ/
/bɑnzˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả hành động (hoặc lực lượng) tấn công dữ dội, liều lĩnh, thường không quan tâm đến nguy hiểm hay tổn thất — kiểu xông lên một cách ẩu đoảng, quyết liệt.

especially of troops attacking fiercely and recklessly.

Ví dụ
Các nhà biểu tình lao vào banzai về phía hàng rào cảnh sát vào năm 2021.The protesters charged banzai towards the police line in 2021.
Cách tiếp cận banzai của một số nhà hoạt động có thể dẫn đến hỗn loạn.The banzai approach of some activists can lead to chaos.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh