Bản dịch của từ Bar chart trong tiếng Việt
Bar chart

Bar chart(Noun)
Biểu đồ trình diễn dữ liệu dạng phân loại bằng các cột hình chữ nhật, chiều cao hoặc chiều dài của chúng tỷ lệ với giá trị mà chúng biểu thị.
This chart displays categorical data using rectangular bars whose heights or lengths are proportional to the values they represent.
这是一种用矩形条来表示类别数据的图表,条形的高度或长度与所表达的数值成正比。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu đồ dạng cột là hình thức biểu diễn dữ liệu dưới dạng các thanh chữ nhật tương ứng với các giá trị của dữ liệu đó.
This is a graphical representation of data where each data point is shown as a rectangular bar.
这是用矩形条形图展示数据的一种图形表示方式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Biểu đồ cột (bar chart) là một phương pháp trực quan để trình bày và so sánh dữ liệu số bằng cách sử dụng các đoạn thẳng đứng hoặc ngang. Mỗi đoạn đại diện cho một giá trị cụ thể và chiều dài hoặc chiều cao của nó phản ánh kích thước của giá trị đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau với ngữ nghĩa và cách viết tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc ý nghĩa.
Thuật ngữ "bar chart" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bar" xuất phát từ tiếng Latin "barra", nghĩa là "thanh" hay "vạch". "Chart" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "charte", lại được vay mượn từ tiếng Latin "charta", chỉ một tấm giấy hoặc bản đồ. Bar chart, hình thức biểu diễn dữ liệu bằng các thanh đứng hoặc ngang, đã phát triển từ những biểu đồ đơn giản nhằm trực quan hóa thông tin, nhấn mạnh sự so sánh giữa các yếu tố, thể hiện rõ chức năng của nó trong phân tích thống kê hiện đại.
Biểu đồ cột (bar chart) là một thuật ngữ thường gặp trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Listening. Trong phần Writing, thí sinh phải phân tích và mô tả dữ liệu trình bày trên biểu đồ cột, yêu cầu khả năng tổng hợp và phân tích thông tin. Ngoài ra, biểu đồ cột còn xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu, và trong các lĩnh vực thống kê, kinh doanh để trình bày thông tin một cách trực quan và rõ ràng.
Biểu đồ cột (bar chart) là một phương pháp trực quan để trình bày và so sánh dữ liệu số bằng cách sử dụng các đoạn thẳng đứng hoặc ngang. Mỗi đoạn đại diện cho một giá trị cụ thể và chiều dài hoặc chiều cao của nó phản ánh kích thước của giá trị đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau với ngữ nghĩa và cách viết tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc ý nghĩa.
Thuật ngữ "bar chart" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bar" xuất phát từ tiếng Latin "barra", nghĩa là "thanh" hay "vạch". "Chart" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "charte", lại được vay mượn từ tiếng Latin "charta", chỉ một tấm giấy hoặc bản đồ. Bar chart, hình thức biểu diễn dữ liệu bằng các thanh đứng hoặc ngang, đã phát triển từ những biểu đồ đơn giản nhằm trực quan hóa thông tin, nhấn mạnh sự so sánh giữa các yếu tố, thể hiện rõ chức năng của nó trong phân tích thống kê hiện đại.
Biểu đồ cột (bar chart) là một thuật ngữ thường gặp trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Listening. Trong phần Writing, thí sinh phải phân tích và mô tả dữ liệu trình bày trên biểu đồ cột, yêu cầu khả năng tổng hợp và phân tích thông tin. Ngoài ra, biểu đồ cột còn xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu, và trong các lĩnh vực thống kê, kinh doanh để trình bày thông tin một cách trực quan và rõ ràng.
