Bản dịch của từ Barback trong tiếng Việt
Barback
Noun [U/C]

Barback(Noun)
bˈɑɹbək
bˈɑɹbək
01
Một người hỗ trợ bartender bằng cách bổ sung hàng hóa và dọn dẹp quầy bar.
A person who assists the bartender by restocking and cleaning the bar.
Ví dụ
02
Một vị trí cơ bản trong ngành bar chịu trách nhiệm hỗ trợ công việc của bartender.
An entry-level position in the bar industry responsible for supporting the bartender's work.
Ví dụ
03
Một vai trò bao gồm thực hiện các nhiệm vụ giúp quầy bar hoạt động hiệu quả.
A role that involves carrying out tasks that enable the bar to run efficiently.
Ví dụ
