Bản dịch của từ Barbarian trong tiếng Việt
Barbarian
NounAdjective

Barbarian (Noun)
bɑːbˈeəriən
bɑrˈbɛriən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Barbarian (Adjective)
bɑːbˈeəriən
bɑrˈbɛriən
01
Thuộc về hoặc có đặc điểm của những người bị coi là man rợ, như thô bạo, tàn nhẫn hoặc thiếu văn minh
Relating to or characteristic of barbarians uncivilized cruel or violent
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
