Bản dịch của từ Barbarian trong tiếng Việt
Barbarian
Noun [U/C]

Barbarian(Noun)
bɑːbˈeəriən
bɑrˈbɛriən
Ví dụ
02
Một người nước ngoài, đặc biệt là người đến từ một nền văn hóa không phương Tây hoặc chưa phát triển.
A foreigner especially one from a nonWestern or uncivilized culture
Ví dụ
