Bản dịch của từ Barcelona trong tiếng Việt

Barcelona

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barcelona (Noun)

bɑɹsɪlˈoʊnə
bæɹsəlˈoʊnə
01

Barcelona là một thành phố ở đông bắc Tây Ban Nha, nằm bên bờ Địa Trung Hải; là thành phố lớn thứ hai của Tây Ban Nha.

A city in northeastern Spain the second largest city in Spain located in northeastern Spain on the Mediterranean.

Ví dụ

Barcelona (Idiom)

ˌbɑr.səˈloʊ.nə
ˌbɑr.səˈloʊ.nə
01

“Ghế Barcelona” là tên một kiểu ghế hiện đại, khung thường làm bằng thép không gỉ và đệm bọc da, có thiết kế tối giản, sang trọng — thường dùng trong nội thất kiểu hiện đại hoặc văn phòng cao cấp.

Barcelona chair a modern style chair usually made of stainless steel with upholstered leather cushions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh