Bản dịch của từ Bare hands trong tiếng Việt

Bare hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare hands(Phrase)

bˈeə hˈændz
ˈbɛr ˈhændz
01

Hành động hay làm điều gì đó trực tiếp bằng tay mà không cần sự trợ giúp.

To act or do something directly by hand without assistance

Ví dụ
02

Sử dụng tay mà không cần dụng cụ hay găng tay.

Using ones hands without any tools or gloves

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt thể hiện việc sử dụng đôi tay một cách thô sơ hoặc không trang trí.

An expression indicating the raw or unadorned use of ones hands

Ví dụ