Bản dịch của từ Bare hands trong tiếng Việt

Bare hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare hands(Phrase)

bˈeə hˈændz
ˈbɛr ˈhændz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ