barging
barging (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển một cách mạnh mẽ, xông xáo hoặc xô đẩy; chen vào một cách có phần hung hăng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barging |
barging (Idiom)
Nghĩa 01
Đột ngột xông vào, chen vào một cách thô lỗ hoặc không được mời, làm gián đoạn người khác.
barging in enter rudely or abruptly without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Barging" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động xô đẩy hoặc chen lấn một cách thô bạo. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc lấn át không gian của người khác mà không tôn trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "barging" thường liên quan đến hành động nhanh chóng và không kiên nhẫn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Do đó, sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng hơn là ý nghĩa ngữ pháp.