Bản dịch của từ Bariatric trong tiếng Việt

Bariatric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bariatric (Adjective)

01

Đề cập đến ngành y học giảm cân, điều trị các vấn đề về béo phì và cân nặng.

Referring to the branch of medicine bariatrics the treatment of obesity and weight problems.

Ví dụ

Bariatric surgery can help many people lose significant weight effectively.

Phẫu thuật giảm béo có thể giúp nhiều người giảm cân hiệu quả.

Not all hospitals offer bariatric programs for weight management.

Không phải tất cả bệnh viện đều cung cấp chương trình giảm béo.

Is bariatric treatment covered by health insurance plans in the U.S.?

Điều trị giảm béo có được bảo hiểm y tế chi trả ở Mỹ không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Bariatric cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bariatric

Không có idiom phù hợp