Bản dịch của từ Barley trong tiếng Việt

Barley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barley(Noun)

bˈɑːli
ˈbɑrɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ