Anh - Việt

Bản dịch của từ Barley trong tiếng Việt

barley

Noun

barley (Noun)

/bˈɑːli/
/ˈbɑrɫi/
AI

Nghĩa 01

Một loại ngũ cốc thuộc họ cỏ, được sử dụng như thực phẩm và trong sản xuất bia.

A cereal grain that is a member of the grass family used as food and in brewing

Ví dụ
Lúa mạch được dùng trong sản xuất nhiều loại bia nổi tiếng trên thế giới.Barley is used in brewing many popular beers worldwide.
Lúa mạch không phải loại ngũ cốc phổ biến trong các sự kiện xã hội ở Mỹ.Barley is not a common cereal in American social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại cây trồng được canh tác vì hạt của nó, thường gắn liền với các vùng khí hậu lạnh.

A type of plant cultivated for its grain often associated with cooler climates

Ví dụ
Lúa mạch được sử dụng trong các sự kiện xã hội để làm đồ uống truyền thống ở Scotland.Barley is used in social events for making traditional drinks in Scotland.
Lúa mạch không phải là loại ngũ cốc phổ biến trong các buổi tụ tập xã hội ở vùng khí hậu nóng.Barley is not a common grain at warm climate social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được sử dụng làm thức ăn cho gia súc và trong quá trình sản xuất malt để làm bia.

Used as animal fodder and in the production of malt for beer

Ví dụ
Lúa mạch được dùng để làm mạch nha cho bia ở nhiều nước.Barley is used to make malt for beer in many countries.
Lúa mạch không thường được trồng để làm thực phẩm cho các sự kiện xã hội.Barley is not commonly grown for human food in social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh