Bản dịch của từ Barred region trong tiếng Việt

Barred region

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barred region(Noun)

bˈɑːd rˈiːdʒən
ˈbɑrd ˈridʒən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ