Bản dịch của từ Barred region trong tiếng Việt

Barred region

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barred region(Noun)

bˈɑːd rˈiːdʒən
ˈbɑrd ˈridʒən
01

Một khu vực bị tách biệt hoặc giới hạn nhằm mục đích đặc biệt

A designated or restricted area for a specific purpose.

为了特定目的而划定或限制的区域

Ví dụ
02

Khu vực bị cấm hoặc hạn chế sử dụng

This is an area restricted or prohibited from use.

这是一个禁止或有限制使用的区域。

Ví dụ
03

Một khu vực được đánh dấu hoặc bao bọc để hạn chế quyền truy cập thường được chỉ định.

An area designated and usually marked or enclosed to restrict access.

一个专门划定或围起来的区域,通常用于限制进入权限

Ví dụ