Bản dịch của từ Barrel back trong tiếng Việt

Barrel back

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrel back(Noun)

bˈæɹəl bˈæk
bˈæɹəl bˈæk
01

Một kiểu thân thuyền hoặc tàu được tròn hoặc hình giống như thùng.

A style of boat or ship hull that is rounded or shaped like a barrel.

Ví dụ
02

Một yếu tố thiết kế trong nội thất, thường đề cập đến phần lưng của ghế có hình dạng cong ra ngoài.

A design element in furniture, often referring to the back of a chair that curves outward in a convex shape.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, để mô tả một vị trí hoặc tư thế đánh bóng cụ thể.

A term used in sports, particularly in baseball, to describe a specific type of batting position or stance.

Ví dụ